BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tụ ba pha 525V 7,5Kvar 50Hz S5250755TER0000 RTR S5250755TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-800 VH RBM42-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ cầm tay D55 Hanyoung Hanyoung D55 | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV250-CV (HS) 3P 125A 25kA 2DJ001A000001 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ001A000001 | 3,645,000đ | 1 | 3,645,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T25KP 6.6A (5.2-8.0) Mitsubishi Mitsubishi THA02-332 | 229,878đ | 1 | 229,878đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn kín nước ARF-B1-12 Hanyoung Hanyoung ARF-B1-12 | 20,250đ | 1 | 20,250đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ analog TC-PLP Hanyoung Hanyoung TC-PLP | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 3 vị trí có đèn ML-20X MORELE MORELE ML-20X | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha ML-22-22 MORELE ML-22-22 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tủ điện điều khiển 24 quạt VH 24 quạt | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 2000A 65kA di dộng AE2000-SWA DR 160421A0000RG Mitsubishi Mitsubishi 160421A0000RG | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125HAG 3P 50A 65kA Fuji Fuji Electric BW125HAG 3P 50A 65kA | 4,100,000đ | 1 | 4,100,000đ | |
| 1 |
|
Khóa liên động MPU-21 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC MPU-21 | 77,562đ | 1 | 77,562đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX9 PMWAR Hanyoung Hanyoung DX9 PMWAR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB HGM100S-F 4P 16A 20kA Hyundai HGM100S-F 4P 16A | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 2x1.5 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 2x1.5 | 8,981đ | 1 | 8,981đ | |
| Tổng tiền: | 28,929,919đ | |||||