BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 3P 160A 36KA XT4N 1SDA068089R1 TMA ABB ABB 1SDA068089R1 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 6x0.75mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 6 Core x 0.75 mm2 có lưới | 10,530đ | 1 | 10,530đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm một lỗ DTL-1-185 CHINA DTL-1-185 | 25,078đ | 1 | 25,078đ | |
| 1 |
|
Chuyển mạch volt - ampe HY-V333-10A Hanyoung Hanyoung HY-V333-10A | 54,000đ | 1 | 54,000đ | |
| 1 |
|
Relay bán dẫn HSR-3D204Z Hanyoung Hanyoung HSR-3D204Z | 585,000đ | 1 | 585,000đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đo điện áp MORELE T72V MORELE T72V | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn báo pha Hz AD16-22HM MORELE AC đỏ CHINA DBHZD-AD16-22HM | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Gioăng PVC U-6 VH U-6 | 8,550đ | 1 | 8,550đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM107-1600 VH RBM107-1600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 16A 50KA XT1S 1SDA080845R1 TMD ABB ABB 1SDA080845R1 | 2,389,500đ | 1 | 2,389,500đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn tự động 3P 63A ASKQ1-63A/3P/CK AISIKAI ASKQ1-63A/3P/CK | 990,000đ | 1 | 990,000đ | |
| 1 |
|
2 Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 2 lỗ S9U2XX Sino - Vanlock S9U2XX | 19,575đ | 1 | 19,575đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KDB-43 150/5A Light Star KDB-43 150/5A | 295,560đ | 1 | 295,560đ | |
| 1 |
|
Gioăng kính EPDM K-5*19 VH K-5*19 | 11,250đ | 1 | 11,250đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K (0-400oC) ren M8 L=50*2m Berm L=50*2m | 23,400đ | 1 | 23,400đ | |
| 1 |
|
Dây soắn ruột gà phi 8 cuộn Φ 8mm màu đen 12m/ cuộn CHINA SRG8DM | 9,340đ | 1 | 9,340đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng dùng cho tụ bù 3 pha 440V 60KVAR ( P=7%) EPCOS cuonkhang3P440V60KVAR(7%) | 5,220,000đ | 1 | 5,220,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 30x0.5mm loại 1 không lưới SANG JIN 30 Core x 0.5 mm2 | 32,400đ | 1 | 32,400đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF125-HGV 2P 32-40A 100KA Mitsubishi Mitsubishi NF125-HGV 2P 32-40A | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 20x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 20 Core x 1.25 mm2 | 36,450đ | 1 | 36,450đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn ATS 4P 250A LWS1- CHINA LWS1-250A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tủ điện dân dụng VH TĐDD | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB 4P 3200A 100kA di dộng AE3200-SW DR 160611A00041E Mitsubishi Mitsubishi 160611A00041E | 42,525,972đ | 1 | 42,525,972đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3 PHA 380V RA 3 PHA 380V 2,2W Delixi DELIXI CDI-E102G2R2T4B | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây cáp điện Cáp nhôm bọc XLPE ABC 3x16 Việt Nam ABC 3x16 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 16x0.5mm loại 1 không lưới SANG JIN 16 Core x 0.5 mm2 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền BK40S-T2-3P 80kA 385V class II LS ELECTRIC BK40S-T2-3P | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 50A 6kA CHINT NXB-632P50A | 62,030đ | 1 | 62,030đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 100A 25KA XT1C 1SDA067406R1 TMD ABB ABB 1SDA067406R1 | 2,106,000đ | 1 | 2,106,000đ | |
| Tổng tiền: | 61,326,985đ | |||||