BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (0.48-0.72A) Fuji Fuji Electric (0.48-0.72A) | 170,550đ | 1 | 170,550đ | |
| 1 |
|
Dây mềm bọc nhựa VCmo-2x0.75 (2x24/0.2) - 300/500V Cadivi Cadivi VCmo-2x0.75 | 6,214đ | 1 | 6,214đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP COVER, 20, GRAY(MÀU XÁM) CD-C20 G HIVERO HIVERO CD-C20 G | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-T18 2.5A (2.0-3.0) Mitsubishi Mitsubishi THA02-281 | 143,100đ | 1 | 143,100đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP53-1000 VH RBP53-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-26 150/5A Light Star KBJ-26 150/5A | 795,690đ | 1 | 795,690đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC330A 2a2b 220V AC LS ELECTRIC 3P MC330A3P220V | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm LC6-P61NA Hanyoung Hanyoung LC6-P61NA | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 125A 18KA XT1B 1SDA066808R1 TMD ABB ABB 1SDA066808R1 | 2,025,000đ | 1 | 2,025,000đ | |
| Tổng tiền: | 3,601,354đ | |||||