
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
Ổ cắm công nghiệp cố định 4*63A IP67 MPE IP67 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Van chống sét 48kV/10KA YH10W-48 Việt Nam YH10W-48 | 5,400,000đ | 1 | 5,400,000đ | |
1 |
![]() |
ACB LS 4P 2500A 85kA cố định có phụ kiện AS-25E4-25H AG6 LS ELECTRIC AS-25E4-25H AG6 | 44,415,000đ | 1 | 44,415,000đ | |
1 |
![]() |
Tủ tiếp địa 403015 VH TTD403010 | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB ABS53c 3P 50A 22kA LS ELECTRIC ABS53c | 436,500đ | 1 | 436,500đ | |
1 |
![]() |
Công tắc xoay 3 vị trí cần dài tự giữ LA167-D8E-20XB/3 CHINA LA167-D8E-20XB/3 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Ống luồn dây điện 750N SP9063 Sino - Vanlock SP9063 | 80,100đ | 1 | 80,100đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BW125SAG 3P 125A 36kA Fuji Fuji Electric BW125SAG 3P 125A 36kA | 1,750,000đ | 1 | 1,750,000đ | |
1 |
![]() |
MCCB 3P 63A 18KA XT1B 1SDA066805R1 TMD ABB ABB 1SDA066805R1 | 1,498,500đ | 1 | 1,498,500đ | |
Tổng tiền: | 53,715,100đ |
