BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 15A 5kA 15mA 2DB005A00002N Mitsubishi Mitsubishi 2DB005A00002N | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp gắn tủ 32A 5 chân IP44 MPN-325 MPE MPN-325 | 41,094đ | 1 | 41,094đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 3P 15A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG214A000073 | 7,695,000đ | 1 | 7,695,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 600/5A CL.3 1VA DST812-600 VH DST812-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P (18-25A) MT3225A LS LS ELECTRIC MT3225A | 210,000đ | 1 | 210,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BCL63E0CG-4P004 4P 4A 6kA FUJI Fuji Electric BCL63E0CG-4P004 | 282,600đ | 1 | 282,600đ | |
| 1 |
|
Đo tần số MP3-4H/ MP6-4H Hanyoung Hanyoung MP3-4H/ MP6-4H | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ CẦU CHÌ, MAX32A 1000Vdc CT-FB101PVL HIVERO HIVERO CT-FB101PVL | 38,700đ | 1 | 38,700đ | |
| 1 |
|
Dây tròn VCm-T 2x1 mm Trần Phú Trần Phú VCm-T 2x1 | 6,455đ | 1 | 6,455đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 4P 10kA 50A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 4P 50A C N | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
Sứ báo cáp điện 0,4kV Việt Nam scb04 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat Hyundai HGD63H 4P 50A 10kA Hyundai HGD63H | 234,990đ | 1 | 234,990đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 3 vị trí viền nhựa DRS-T3A1 Hanyoung Hanyoung DRS-T3A1 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Dây VCm-X-Xúp 2x0.75 mm Trần Trần Phú VCm-X 2x0. | 3,985đ | 1 | 3,985đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 10A 5kA 15mA 2DB004A00002M Mitsubishi Mitsubishi 2DB004A00002M | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-04 200/5A Light Star KBJ-04 200/5A | 166,320đ | 1 | 166,320đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Kẹp KBC-03S 600/5A Light Star KBC-03S 600/5A | 816,399đ | 1 | 816,399đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 15A 25kA A1C 1SDA066745R1 ABB ABB 1SDA066745R1 | 1,012,905đ | 1 | 1,012,905đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 3P 40A 6kA CHINT NXB-633P40A | 86,560đ | 1 | 86,560đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0550IS7-4NOD LS LS ELECTRIC SV0550IS7-4NOD | 50,841,000đ | 1 | 50,841,000đ | |
| 1 |
|
Dây mềm bọc nhựa VCmo-2x1.0 (2x32/0.2) - 300/500V Cadivi Cadivi VCmo-2x1.0 | 7,781đ | 1 | 7,781đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-125 3P 63A 10kA CHINT NXB-125 3P 63A | 163,053đ | 1 | 163,053đ | |
| 1 |
|
Sứ cảnh báo cáp điện chôn ngầm Việt Nam sugoc | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P 5A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW32AAG2P5A | 250,000đ | 1 | 250,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm lưỡng kim DTL-1-10 DELIXI DTL-1-10 | 3,499đ | 1 | 3,499đ | |
| 1 |
|
Relay bán dẫn HSR-3D202Z Hanyoung Hanyoung HSR-3D202Z | 360,000đ | 1 | 360,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 500/5A CL.3 1VA DST812-500 VH DST812-500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0185IS7-4NO LS LS ELECTRIC SV0185IS7-4NO | 18,396,000đ | 1 | 18,396,000đ | |
| 1 |
|
Đầu công tắc xoay 2 vị trí ARS-S2 Hanyoung Hanyoung ARS-S2 | 4,050đ | 1 | 4,050đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang dạng chũ U PU series Hanyoung Hanyoung PU series | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 16A 25kA A1C 1SDA068752R1 ABB ABB 1SDA068752R1 | 1,012,905đ | 1 | 1,012,905đ | |
| Tổng tiền: | 85,348,946đ | |||||