BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Phích cắm công nghiệp kín nước 125A 3P N E 5 chân 415V- IP67 MPN-045K MPE MPN-045K | 385,317đ | 1 | 385,317đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-HV (TD) 3P 50A 50kA 100/200/500mA 2DG231A0000AD Mitsubishi Mitsubishi 2DG231A0000AD | 8,100,000đ | 1 | 8,100,000đ | |
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) HE50B-6-500-3-T/O-24 Hanyoung Hanyoung HE50B-6-500-3-T/O-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
MCCB NF63-SV 4P 5A 7.5kA 2CE145A00002W Mitsubishi Mitsubishi 2CE145A00002W | 810,000đ | 1 | 810,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0179G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0179G2S-4G | 45,000,000đ | 1 | 45,000,000đ | |
| 1 |
|
Đèn LED mini Panel 3 chế độ 12W trắng RPE-12/3C MPE MPE RPE-12/3C | 153,000đ | 1 | 153,000đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 4P 2A 6kA Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 4P 2A | 591,300đ | 1 | 591,300đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 32A 10kA A1A 1SDA068757R1 ABB ABB 1SDA068757R1 | 675,000đ | 1 | 675,000đ | |
| Tổng tiền: | 56,164,617đ | |||||