BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tủ điện tổng nhà xưởng 500A VH 500A | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 4000A 130kA cố định AE4000-SW FIX 160801A00031M Mitsubishi Mitsubishi 160801A00031M | 18,598,248đ | 1 | 18,598,248đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K (0-400oC) ren thô 1.25mm M6*3m Berm M6*3m | 19,800đ | 1 | 19,800đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 800/5A CL.3 1VA DST58-800 VH DST58-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha 480V 10Kvar 50Hz S4801005TER0000 RTR S4801005TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Dây mềm bọc nhựa VCmo-2x4 (2x56/0.3) - 300/500V Cadivi Cadivi VCmo-2x4 | 26,674đ | 1 | 26,674đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm công nghiệp cố định 4*63A IP67 MPE IP67 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ bù dầu 3P 230V 50Kvar 50Hz MIKRO MMB-235050KT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CB chỉnh dòng DZ108-20 (12-18A) 7.5kW CHINT DZ108-20 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
RCBO CHỐNG RÒ CHỐNG QUÁ TẢI BV-DN 1PN 40A 300mA Mitsubishi Mitsubishi VN40C300N | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50RAG-3P 20A 10kA Fuji Fuji Electric BW50RAG-3P 20A 10kA | 488,400đ | 1 | 488,400đ | |
| Tổng tiền: | 19,781,122đ | |||||