BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 4P 100A 50kA 30mA 2DG249A00008R Mitsubishi Mitsubishi 2DG249A00008R | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Cầu chì kính 3A 5x20mm CHINA 5x20mm | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Role nhiệt NXR-25 3P 1-1.6A CHINT NXR-25 3P 1-1.6A | 119,790đ | 1 | 119,790đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 250A 36KA XT4N 1SDA068111R1 TMA ABB ABB 1SDA068111R1 | 6,763,500đ | 1 | 6,763,500đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 63A 15kA 30mA 2DD232A00001U Mitsubishi Mitsubishi 2DD232A00001U | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn tự động ATS 4P 4000A ON-ON Osung/Osemco OSS-640-PC | 108,000,000đ | 1 | 108,000,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 80mm, 3P,16SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG, DÂY ĐIỆN SIS HIVERO SC-803PC161L | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời LF4N-BUAR Hanyoung Hanyoung LF4N-BUAR | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-CV (TD) 3P 225A 25kA 100/200/500mA 2DJ025A00006T Mitsubishi Mitsubishi 2DJ025A00006T | 2,430,000đ | 1 | 2,430,000đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển đổi tín hiệu truyền thông CV310 Hanyoung Hanyoung CV310 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat Huyndai MCCB HPG250S-F 3P 250A 85kA Hyundai HPG250S-F 3P 250A | 1,890,000đ | 1 | 1,890,000đ | |
| 1 |
|
Bộ ATS-3P-400A SGLD-400/3-400A ANDELI ANDELI SGLD-400/3-400A | 3,510,000đ | 1 | 3,510,000đ | |
| 1 |
|
Bộ Điều Khiển Cẩu Trục Từ Xa F24-8D 380V CHINA F24-8D | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 6x2.5mm loại 1 có lưới chống nhiễu SANG JIN 6 Core x 2.5 mm2 có lưới | 41,400đ | 1 | 41,400đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 30A 30kA 100/200/500mA 2DG117A000014 Mitsubishi Mitsubishi 2DG117A000014 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
2 Ổ cắm đơn 2 chấu 16A với 1 lỗ S9U2X Sino - Vanlock S9U2X | 19,575đ | 1 | 19,575đ | |
| 1 |
|
Cầu chì ống chì siba trung thế 40A 24 kV sứ dài 442mm SIBA CTTT24kv40A | 1,215,000đ | 1 | 1,215,000đ | |
| 1 |
|
Đèn báo Led, Loại Unibody, mặt lồi | IDECYW1P-2UQ4G IDEC YW1P-2UQ4G | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
Ống lồng in số chữ, đường kính 1.5mm GT 315 Việt Nam GT 315 | 162,000đ | 1 | 162,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời T21 Hanyoung Hanyoung T21 | 112,500đ | 1 | 112,500đ | |
| 1 |
|
MCCB APTOMAT 3 Pha chỉnh dòng nhiệt 125A LS ELECTRIC TS160N FMU160 | 1,431,000đ | 1 | 1,431,000đ | |
| 1 |
|
Sứ thanh đỡ busbar smosa á châu DUWAI ELECTRIC smosa | 18,000đ | 1 | 18,000đ | |
| Tổng tiền: | 143,302,365đ | |||||