BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ACB 1600A cố định 4P AE1600-SW FIX 65kA 160311A0000K8 Mitsubishi Mitsubishi 160311A0000K8 | 19,259,694đ | 1 | 19,259,694đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP33-150 VH RBP33-150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Cọc đồng tiếp địa phi 18 x 2000 mm Ấn độ VH CTD18AD | 149,850đ | 1 | 149,850đ | |
| 1 |
|
Dây điện bọc nhựa VCm-0,5 (1x16/0.2) - 300/500V Cadivi Cadivi VCm-0,5 | 2,093đ | 1 | 2,093đ | |
| 1 |
|
Ống luồn dây điện 320N SP9025L Sino - Vanlock SP9025L | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Đồng hồ đếm xung đa chức năng MP6-4-DV-0 Hanyoung Hanyoung MP6-4-DV-0 | 855,000đ | 1 | 855,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại vuông UP-18S8PA Hanyoung Hanyoung UP-18S8PA | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 160A 75KA NF250-HV 2CL227A000032 Mitsubishi Mitsubishi 2CL227A000032 | 7,209,000đ | 1 | 7,209,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều chỉnh nguồn Thyristor TPR2N 1 pha 25A 220V Hanyoung Hanyoung TPR2N1P25A220V | 540,000đ | 1 | 540,000đ | |
| 1 |
|
Nắp đậy nhựa HYBT-09 Hanyoung Hanyoung HYBT-09 | 30,600đ | 1 | 30,600đ | |
| Tổng tiền: | 28,152,437đ | |||||