BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Tụ bù 3 pha 480V 15Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4801505TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 20A 10KA | NF63-HV Mitsubishi Mitsubishi NF63-HV 4P 20A 10KA | 891,000đ | 1 | 891,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-3P 15A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-3P 15A 2.5kA | 391,500đ | 1 | 391,500đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-06R 1500/5A Light Star KBJ-06R 1500/5A | 359,730đ | 1 | 359,730đ | |
| 1 |
|
Nắp đầu cực (loại dài) HGM400 Hyundai TCF40GML3 | 198,000đ | 1 | 198,000đ | |
| 1 |
|
Kìm ép cos thủy lực với bơm tay rời CP-700 CHINA CP-700 | 2,250,000đ | 1 | 2,250,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang PB series Hanyoung Hanyoung PB series | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-SEW (TD) 3P 400A 50kA 100/200/500mA 2GK226A00001X Mitsubishi Mitsubishi 2GK226A00001X | 20,250,000đ | 1 | 20,250,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc D có đèn báo WBG5414699W-SP Panasonic Panasonic WBG5414699W-SP | 98,820đ | 1 | 98,820đ | |
| 1 |
|
ACB Máy cắt không khí ASKW1-2000A/3P (I) AISIKAI AISIKAI ASKW1-2000A/3P (I) | 30,093,000đ | 1 | 30,093,000đ | |
| Tổng tiền: | 54,532,050đ | |||||