
BẢNG BÁO GIÁ
Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
---|---|---|---|---|---|---|
1 |
![]() |
PC grade ATS 4P XSTN-125 100A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-125 100A | 6,696,000đ | 1 | 6,696,000đ | |
1 |
![]() |
RCBO RPL 1P+N 25A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RCBO RPL 1P+N 25A | 189,720đ | 1 | 189,720đ | |
1 |
![]() |
Cáp RG-6U lõi BC 96 sợi SINO (VND/m) RG-6U/BC/96/SN Sino - Vanlock RG-6U/BC/96/SN | 2,700đ | 1 | 2,700đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB BM100-MN 2P 10A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM100-MN 2P 10A 10kA | 489,366đ | 1 | 489,366đ | |
1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 690V 2,50 Kvar 50Hz EA0690250500000 RTR EA0690250500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
1 |
![]() |
Công tắc B, 1 chiều, 250VAC-16A WNV5001-7W Panasonic Panasonic WNV5001-7W | 7,412đ | 1 | 7,412đ | |
1 |
![]() |
Đầu , khớp nối ren D16, E258 và 281/16 Sino - Vanlock E258 và 281/16 | 1,188đ | 1 | 1,188đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 20A 5kA 100/200/500mA 2DB047A00000Q Mitsubishi Mitsubishi 2DB047A00000Q | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
1 |
![]() |
Cảm biến điện dung DC 3 dây CUP-18RP8NA Hanyoung Hanyoung CUP-18RP8NA | 202,500đ | 1 | 202,500đ | |
1 |
![]() |
Đèn Led Panel tròn nổi 18W trắng SRPL-18T MPE MPE SRPL-18T | 234,000đ | 1 | 234,000đ | |
1 |
![]() |
Aptomat Huyndai MCCB HGM50L 3P 25A 55kA Hyundai HGM50L-F | 661,500đ | 1 | 661,500đ | |
1 |
![]() |
Đầu , khớp nối ren D20 E258 và 281/20 Sino - Vanlock E258 và 281/20 | 1,253đ | 1 | 1,253đ | |
1 |
![]() |
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 20A 5kA 30mA Mitsubishi 2DB027A00000A | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
1 |
![]() |
Công tắc xoay có đèn 2 vị trí viền nhôm MRT-R2A1A0 (G,R,Y,A,W) Hanyoung Hanyoung MRT-R2A1A0 | 36,450đ | 1 | 36,450đ | |
Tổng tiền: | 11,762,089đ |
