BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.9 900mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL K 0.9 phi 10 | 495,000đ | 1 | 495,000đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 3X95+1X70 TÂN PHÚ DSTA 3X95+1X70 | 664,290đ | 1 | 664,290đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB ABN53c 3P 20A 18kA LS ELECTRIC ABN53c | 396,000đ | 1 | 396,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 60A 10kA 30mA 2DD431A00006D Mitsubishi Mitsubishi 2DD431A00006D | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| 1 |
|
Vỏ tủ điện 2 lớp cánh 1300x600x350 mm trong nhà Việt Nam . | 1,125,000đ | 1 | 1,125,000đ | |
| 1 |
|
Đầu cáp co ngót nóng ngoài trời 24KV/3.2 Việt Nam . | 806,400đ | 1 | 806,400đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.1 100mm phi 10 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.1 phi 10 | 385,000đ | 1 | 385,000đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-125 100A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-125 100A | 6,696,000đ | 1 | 6,696,000đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn có đèn, loại phẳng, nhấn nhả YW1L-MF2E10Q4G IDEC IDEC YW1L-MF2E10Q4G | 73,800đ | 1 | 73,800đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.6 600mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.6 phi 8 | 405,000đ | 1 | 405,000đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 1.0 1000mm phi 22 không ren | Samil SAMIL K 1.0 phi 22 | 1,080,000đ | 1 | 1,080,000đ | |
| 1 |
|
PC grade ATS 4P XSTN-250 200A SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC ATS 4P XSTN-250 200A | 7,812,000đ | 1 | 7,812,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 80mm, 3P,16SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG HIVERO SC-803PC161L | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| Tổng tiền: | 23,043,490đ | |||||