BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đèn báo Hz vuông AD16-22HM G MORELE AC xanh CHINA DBHZV-AD16-22HM G | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
SPD, TỦ ĐIỆN/MCC (DẠNG ĐẦU NỔI) DSPA-34M-40kA HIVERO DSPA-34M-40kA | 1,575,000đ | 1 | 1,575,000đ | |
| 1 |
|
Máy cắt 4 pha 4000A 80KA cố định NXA40N40-MF4-AC220 CHINT NXA40N40-MF4-AC220 | 51,332,400đ | 1 | 51,332,400đ | |
| 1 |
|
Can nhiệt K 0.15 150mm phi 8 ren 1/2 Samil SAMIL K 0.15 phi 8 | 247,500đ | 1 | 247,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB LA63H 3P 6A 10kA LS LS ELECTRIC LA63H 3P 6A | 198,000đ | 1 | 198,000đ | |
| 1 |
|
Bản lề HL023-3 CHINA HL023-3 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 4P 32A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 4P 32A 10kA | 316,386đ | 1 | 316,386đ | |
| 1 |
|
Cầu đấu 600A 3 pha TC-6003 JINGHONG JINGHONG TC-6003 | 72,900đ | 1 | 72,900đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-HV (TD) 3P 125A 75kA 100/200/500mA 2DJ221A000072 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ221A000072 | 10,530,000đ | 1 | 10,530,000đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 75A 30kA 100/200/500mA 2DG123A000018 Mitsubishi Mitsubishi 2DG123A000018 | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
RCCB BL-BF L 2P 15A Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BL-BF L 2P 15A | 180,234đ | 1 | 180,234đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NF250-CV 175A 36kA 2CL005A000007 Mitsubishi Mitsubishi 2CL005A000007 | 1,377,000đ | 1 | 1,377,000đ | |
| 1 |
|
ĐẦU NỐI MCC 1 CHIỀU, 65mm, 3P,10SQ,C1,DÂY ĐIỆN THÔNG THƯỜNG TERMINAL LONG SC-653PC101L KDE KDE SC-653PC101L | 225,000đ | 1 | 225,000đ | |
| Tổng tiền: | 70,521,570đ | |||||