BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng đo lường EPOXY dạng vuông RBM42-800 VH RBM42-800 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đèn báo Led UNIBODY mặt lồi Φ22 YW1P-2UQM3G Idec IDEC YW1P-2UQM3G | 21,600đ | 1 | 21,600đ | |
| 1 |
|
Nút nhấn tròn không viền nhựa DRF-TM1 Hanyoung Hanyoung DRF-TM1 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 3 vị trí cán dài LA39-20XC/31 CML CML Electric LA39-20XC/31 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển máy phát điện Smartgen DSE6120-MKII SMARTGEN DSE6120-MKII | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-63 2P 63A 6kA CHINT NXB-632P63A | 64,120đ | 1 | 64,120đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 5x1.25mm loại 1 không lưới SANG JIN 5 Core x 1.25 mm2 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW160JAG-4P 150A 30kA Fuji Fuji Electric BW160JAG-4P 150A 30kA35 | 2,149,990đ | 1 | 2,149,990đ | |
| 1 |
|
Thanh cài át nhôm 0.7 mm DINL0.7 CHINA DINL0.7 | 5,905đ | 1 | 5,905đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBF-730R 250/5A Light Star KBF-730R 250/5A | 951,426đ | 1 | 951,426đ | |
| 1 |
|
Cuộn kháng khởi động động cơ MSR3-400/5.5 ILEC ILEC MSR3-400/5.5 | 1,975,995đ | 1 | 1,975,995đ | |
| 1 |
|
DÂY ĐƠN MỀM1X35 NHIỀU SỢI 450/750V (KIV) CU/PVC Cosmolink KIV1x35 | 49,486đ | 1 | 49,486đ | |
| 1 |
|
Dây cáp vặn xoắn nhôm bọc XLPE ABC 2x50 7 sợi ABC 2x50 Việt Nam ABC 2x50 | 16,200đ | 1 | 16,200đ | |
| 1 |
|
Đầu cos đồng nhôm lưỡng kim DTL-2-240 CHINA DTL-2-240 | 19,537đ | 1 | 19,537đ | |
| 1 |
|
MTS Công tắc chuyển thủ công SKS1-400A/4P AISIKAI AISIKAI SKS1-400A/4P | 7,350,000đ | 1 | 7,350,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển ATS SMARTGEN HAT363 SMARTGEN HAT363 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Thanh Nguồn PDU 6 Cổng Đa Năng Có công Tắc cho tủ RACK , tủ âm thanh AMERICAN DENKI PDU 6. | 207,000đ | 1 | 207,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 30x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 30 Core x 0.75 mm2 | 34,830đ | 1 | 34,830đ | |
| 1 |
|
MCB Công tắc ngắt mạch ASKB1-6A 4P AISIKAI ASKB1-6A 4P | 146,480đ | 1 | 146,480đ | |
| 1 |
|
Đầu công tắc xoay 2 vị trí ARS-L2R-12 Hanyoung Hanyoung ARS-L2R-12 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm LC3-P62NA Hanyoung Hanyoung LC3-P62NA | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW100SCF-3P 63A 36kA Fuji Fuji Electric BW100SCF-3P 63A 36kA | 2,599,990đ | 1 | 2,599,990đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 4P 10kA 50A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 4P 50A C N | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
Bộ chuyển nguồn tự động 4P 125A SKT1-125A/4P/N/CK AISIKAI SKT1-125A/4P/N/CK | 3,340,000đ | 1 | 3,340,000đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 16x0.75mm loại 1 không lưới SANG JIN 16 Core x 0.75 mm2 | 24,300đ | 1 | 24,300đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-125 3P 125A 10kA CHINT NXB-125 3P 125A | 188,100đ | 1 | 188,100đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-0N (5-8A) Fuji Fuji Electric TR-0N (5-8A) | 189,500đ | 1 | 189,500đ | |
| 1 |
|
Sứ báo cáp điện 0,4kV Việt Nam scb04 | 9,000đ | 1 | 9,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB NXB-125 1P 100A 10kA CHINT NXB-125 1P 100A | 53,361đ | 1 | 53,361đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 3 vị trí viền nhựa DRS-T3A1 Hanyoung Hanyoung DRS-T3A1 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
MTS Công tắc chuyển thủ công SKS1-1250A/4P AISIKAI AISIKAI SKS1-1250A/4P | 19,800,000đ | 1 | 19,800,000đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV125-HV (HS) 4P 60A 50kA 100/200/500mA Mitsubishi 2DG258A000093 | 10,125,000đ | 1 | 10,125,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở MCT 600/5A CL.3 1VA DST88-600 VH DST88-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Công tắc xoay 3 vị trí viền nhựa DRS-T3R1 Hanyoung Hanyoung DRS-T3R1 | 12,150đ | 1 | 12,150đ | |
| 1 |
|
ELCB NV63-SV (HS) 3P 5A 7.5kA 30mA 2DD261A00007X Mitsubishi Mitsubishi 2DD261A00007X | 1,701,000đ | 1 | 1,701,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV32-SV(HS) 3P 10A 5kA 15mA 2DB004A00002M Mitsubishi Mitsubishi 2DB004A00002M | 1,620,000đ | 1 | 1,620,000đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ DX2 KCWAR Hanyoung Hanyoung DX2 KCWAR | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| Tổng tiền: | 54,691,220đ | |||||