BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Công tắc tơ SC-N2S 50A Fuji Fuji Electric SC-N2S | 748,000đ | 1 | 748,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần FRN0139G2S-4G 3P 380V Fuji Fuji Electric FRN0139G2S-4G | 37,800,000đ | 1 | 37,800,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW250HAG-3P 175A 65kA Fuji Fuji Electric BW250HAG-3P175A65kA | 4,050,008đ | 1 | 4,050,008đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW400HAG-3P 300A 70kA Fuji Fuji Electric BW400HAG-3P300A70kA | 8,505,008đ | 1 | 8,505,008đ | |
| 1 |
|
Cáp điều khiển sangjin 7x2.5mm loại 1 không lưới SANG JIN Core 7 x 2.5 mm2 | 34,020đ | 1 | 34,020đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP107-3200 VH RBP107-3200 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0150IS7-4NOFD LS LS ELECTRIC SV0150IS7-4NOFD | 19,656,000đ | 1 | 19,656,000đ | |
| 1 |
|
Bộ ổ cắm âm sàn 2 ổ cắm có dây nối đất DU81931HTK-1 Panasonic DU81931HTK-1 | 472,140đ | 1 | 472,140đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 525V 3,33 Kvar 50Hz EA0525333500000 RTR EA0525333500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm rơ le trung gian 10A 300V NNC P69F08E CHINA NNC P69F08E | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 71,265,176đ | |||||