BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-15 30/5A Light Star KBJ-15 | 100,170đ | 1 | 100,170đ | |
| 1 |
|
MCB RPC-H 2P 10A 10kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC RPC-H 2P 10A 10kA | 69,192đ | 1 | 69,192đ | |
| 1 |
|
Đèn ốp nổi một màu ánh sáng trắng 24W phi 300 Maxlight Maxlight . | 67,500đ | 1 | 67,500đ | |
| 1 |
|
Máng nhựa 35x35 MRL3535 MORELE MRL3535 | 20,790đ | 1 | 20,790đ | |
| 1 |
|
Bộ mã hóa vòng quay(ENCODER) HE50B-6-100-3-T/O-24 Hanyoung Hanyoung HE50B-6-100-3-T/O-24 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV630-CW (HS) 3P 600A 36kA 2GL002A000004 Mitsubishi Mitsubishi 2GL002A000004 | 21,060,000đ | 1 | 21,060,000đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 525V 5 Kvar 50Hz EA0525660500000 RTR EA0525500500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Công tắc ổ cắm mặt 2 lỗ viền vàng A602G MPE MPE A602G | 15,750đ | 1 | 15,750đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 400V 25Kvar 50Hz D4002505TER1RCT RTR D4002505TER1RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 40*40, GRAY(MÀU XÁM) CD-A4040 G HIVERO HIVERO CD-A4040 G | 56,250đ | 1 | 56,250đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Light Star KBJ-26R 400/5A Light Star KBJ-26R 400/5A | 1,193,850đ | 1 | 1,193,850đ | |
| 1 |
|
Thanh mát Cầu đấu trung tính tiếp địa 8 mắt ( KT8*12) CHINA thanh 8 mắt | 5,577đ | 1 | 5,577đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha lọc sóng hài 400V 12,5Kvar 50Hz D4401255TER7RCT RTR D4401255TER7RCT | 0đ | 1 | 0đ | |
| Tổng tiền: | 23,039,079đ | |||||