BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cáp đồng trục lõi đồng đỏ BC RG58 (VND/m) Sino Sino - Vanlock RG58 | 2,646đ | 1 | 2,646đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (TD) 4P 50A 30kA 100/200/500mA 2DG168A000069 Mitsubishi Mitsubishi 2DG168A000069 | 8,140,500đ | 1 | 8,140,500đ | |
| 1 |
|
Biến tần 15kW 3 pha 380-480 V 50/60Hz FR-D740-15KW Mitsubishi FR-D740-15KW | 9,017,017đ | 1 | 9,017,017đ | |
| 1 |
|
CẦU DAO TỰ ĐỘNG BH-D6 1P 13A 6ka Mitsubishi Mitsubishi BH-D6 1P 13A | 60,750đ | 1 | 60,750đ | |
| 1 |
|
Bộ chữ đánh dấu đầu dây CHINA . | 539,100đ | 1 | 539,100đ | |
| 1 |
|
Hộp 4 ổ cắm phòng nổ ,4 ổ LA53-4 CHINA LA53-4 | 270,000đ | 1 | 270,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le trung gian MY2N AC220/240 OMRON MY2N AC220/240 | 27,000đ | 1 | 27,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW125JAG-4P 125A 30kA Fuji Fuji Electric BW125JAG-4P 125A 30kA | 1,999,990đ | 1 | 1,999,990đ | |
| 1 |
|
Tự bù 3 pha 415V 20Kvar 50Hz tụ khô bình tròn RTR RTR D4152005TER0000 | 648,000đ | 1 | 648,000đ | |
| Tổng tiền: | 20,705,003đ | |||||