BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Nút nhấn không đèn CR-301-2 Hanyoung Hanyoung CR-301-2 | 21,870đ | 1 | 21,870đ | |
| 1 |
|
ATS HK-100TNF3 3P 100A chuyển nguồn tự động ON-OFF-ON HANKWANGHK HANKWANG HK-100TNF3 | 5,445,000đ | 1 | 5,445,000đ | |
| 1 |
|
Bản lề HL036-1 CHINA HL036-1 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB LS ABN62c 2P 60A 35kA LS ELECTRIC ABN52c | 436,050đ | 1 | 436,050đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB NV63-CV 3P 20A 5KA 2DD45A00000L Mitsubishi Mitsubishi 2DD45A00000L | 1,093,500đ | 1 | 1,093,500đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 125A 37kA 30mA EBS104c LS ELECTRIC EBS104c125A | 1,808,100đ | 1 | 1,808,100đ | |
| 1 |
|
RCBO NVB-50L 2P 50A 6kA 30mA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC NVB-50L 2P 50A 6kA 30mA | 415,152đ | 1 | 415,152đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt TH-P120(E) 54(43~65) SHIHLIN ELECTRIC TH-P120(E) | 485,460đ | 1 | 485,460đ | |
| 1 |
|
Cầu dao tự động BH-D10 4P 10kA 4A C N Mitsubishi Mitsubishi BH-D10 4P 4A C N | 445,500đ | 1 | 445,500đ | |
| 1 |
|
GIÁ ĐỠ ELB, LAGRGE, KẾT NỐI BỎ SUNG ELB-207 HIVERO HIVERO ELB-207 | 3,600đ | 1 | 3,600đ | |
| 1 |
|
Đầu cốt chẻ trần SNB2-3.2 (0.7mm) ANDELI ANDELI SNB2-3.2 (0.7mm) | 10,800đ | 1 | 10,800đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 40*40, IVY(MÀU NGÀ) CD-A4040 I HIVERO HIVERO CD-A4040 I | 55,800đ | 1 | 55,800đ | |
| 1 |
|
Cốt chĩa càng cua bọc cos SV 1.25-6 CHINA SV 1.25-6 | 153đ | 1 | 153đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời kép TF62N, TF62D Hanyoung Hanyoung TF62N, TF62D | 90,000đ | 1 | 90,000đ | |
| Tổng tiền: | 10,310,985đ | |||||