BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB 3P 16A 18KA XT1B 1SDA066799R1 TMD ABB ABB 1SDA066799R1 | 1,498,500đ | 1 | 1,498,500đ | |
| 1 |
|
MCB Công tắc ngắt mạch ASKB1-63A 4P AISIKAI ASKB1-63A 4P | 208,300đ | 1 | 208,300đ | |
| 1 |
|
3 Ổ cắm đơn 2 chấu 16A S9U3 Sino Sino - Vanlock S9U3 | 24,660đ | 1 | 24,660đ | |
| 1 |
|
THIẾT BỊ BẢO VỆ PHA CP30-BA 2P 9-M 2A B 14J506B00005J Mitsubishi Mitsubishi 14J506B00005J | 729,000đ | 1 | 729,000đ | |
| 1 |
|
Khởi động từ NXC 3P 32A 15kW CHINT NXC32A | 219,780đ | 1 | 219,780đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB BHA-B4 4P 32A 10kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHA-B4 4P 32A 10kA | 382,788đ | 1 | 382,788đ | |
| 1 |
|
Đầu rò nhiệt độ PT 0.3 300mm phi 8 ren 1/2 | Samil SAMIL PT 0.3 phi 8 | 346,500đ | 1 | 346,500đ | |
| 1 |
|
Dây đôi mềm dẹt VCmo 2x2.5 Cadivi Cadivi VCmo 2x2.5 | 14,494đ | 1 | 14,494đ | |
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn bọc nhựa RV 2-3.5 CHINA RV 2-3.5 | 180đ | 1 | 180đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 3P 10A 6KA BBD3103CNV Panasonic Panasonic BBD3103CNV | 223,245đ | 1 | 223,245đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời LCD LT4/LT4S Hanyoung Hanyoung LT4/LT4S | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 20A 50KA XT1S 1SDA080846R1 TMD ABB ABB 1SDA080846R1 | 2,389,500đ | 1 | 2,389,500đ | |
| Tổng tiền: | 6,486,947đ | |||||