BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 60A 30kA 30mA 2DG108A00004L Mitsubishi Mitsubishi 2DG108A00004L | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE403.600 MCT VH PE403.600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Công tắc tơ SC-4-1 22A Fuji Fuji Electric SC-4-1 | 293,040đ | 1 | 293,040đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-06 1000/5A Light Star KBM-06 1000/5A | 629,370đ | 1 | 629,370đ | |
| 1 |
|
Dây đôi mềm bọc nhựa VCmd-2x0.5 (2x16/0.2) - 0.6/1kV Cadivi Cadivi VCmd-2x0.5 | 3,739đ | 1 | 3,739đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm có dây, 6 ổ cắm, 3m WCHG2836 Panasonic Panasonic WCHG2836 | 417,240đ | 1 | 417,240đ | |
| 1 |
|
Cáp đồng trục kèm dây nguồn camera (VND/m) RG59/BC+2C*0.4/SN/TR/100 Sino Sino - Vanlock RG59/BC+2C*0.4/SN/TR/100 | 3,240đ | 1 | 3,240đ | |
| 1 |
|
Tụ bù 3P 415V 15Kvar ESL5-42015KT EUNSUNG ESL5-42015KT | 513,000đ | 1 | 513,000đ | |
| 1 |
|
Biến Dòng Đo Lường Vuông Light Star KBM-32 75/5A Light Star KBM-32 75/5A | 219,870đ | 1 | 219,870đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P SBN53c/15 18kA Sino Sino - Vanlock SBN53c/15 | 288,000đ | 1 | 288,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3 PHA 380V RA 3 PHA 380V 220/250W Delixi DELIXI CDI-E102G250/P280T4L | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB 4P 250A 36kA A2N 1SDA066798R1 ABB ABB 1SDA066798R1 | 3,402,000đ | 1 | 3,402,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW253S0 3P 225A 36kA Fuji Fuji Electric BW253S03P225A36kA | 1,539,008đ | 1 | 1,539,008đ | |
| 1 |
|
Bạt bọc cáp chống cháy phi 50 , cuộn 50m HB-50 HIVERO HIVERO HB-50 | 14,760đ | 1 | 14,760đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP107-2500 VH RBP107-2500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BM 125-LTD 3P 60A 36kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BM 125-LTD 3P 60A 36kA | 1,327,482đ | 1 | 1,327,482đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ HX3-00 Hanyoung Hanyoung HX3-00 | 900,000đ | 1 | 900,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 5000A 130kA cố định AE5000-SW FIX 160831A0001E7 Mitsubishi Mitsubishi 160831A0001E7 | 75,808,637đ | 1 | 75,808,637đ | |
| 1 |
|
Bộ điều khiển nhiệt độ và độ ẩm khả trình dạng Module TH510 Hanyoung Hanyoung TH510 | 15,300,000đ | 1 | 15,300,000đ | |
| Tổng tiền: | 105,114,386đ | |||||