BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
MCCB NF125-SGV 4P 25-32A 36kA 2CJ323A00000D Mitsubishi Mitsubishi 2CJ323A00000D | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
Cầu dao RCCB 2P 40A MEL-30/240 MPE MEL-30/240 | 238,500đ | 1 | 238,500đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường dạng hở (kẹp) DSK24-150 150 VH DSK24-150 150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Đế 8 chân tròn, đế times PF083A OMRON PF083A | 4,500đ | 1 | 4,500đ | |
| 1 |
|
Bộ đếm LC4-P42NA Hanyoung Hanyoung LC4-P42NA | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCB 3P 25A 10KA BBD3253CHHV Panasonic Panasonic BBD3253CHHV | 336,600đ | 1 | 336,600đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE303.150 MCT VH PE303.150 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW400RCF-3P 320A 50kA Fuji Fuji Electric BW400RCF-3P 320A 50kA | 4,509,241đ | 1 | 4,509,241đ | |
| 1 |
|
MCCB A1N 1P 20A 25KA A1N 1SDA066686R1 ABB ABB 1SDA066686R1 | 630,000đ | 1 | 630,000đ | |
| 1 |
|
Cảm biến điện từ DC 3 dây loại tròn UP-18RM5NC Hanyoung Hanyoung UP-18RM5NC | 135,000đ | 1 | 135,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chống rò 100A 4P 18ka EBN104c100A LS ELECTRIC EBN104c100A | 1,575,000đ | 1 | 1,575,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 25A 18kA A1B 1SDA066699R1 ABB ABB 1SDA066699R1 | 737,100đ | 1 | 737,100đ | |
| 1 |
|
Biến dòng đo lường vỏ nhựa 3 pha PE603.600 MCT VH PE603.600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Tụ điện một pha với cực faston 525V 4,17 Kvar 50Hz EA0525417500000 RTR EA0525417500000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SGV 4P 32-40A 36kA 2CJ324A00000E Mitsubishi Mitsubishi 2CJ324A00000E | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| Tổng tiền: | 16,715,941đ | |||||