BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP53-1000 VH RBP53-1000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
MÁNG CÁP PVC, 40*80, IVY(MÀU NGÀ) CD-A4080 I HIVERO HIVERO CD-A4080 I | 83,250đ | 1 | 83,250đ | |
| 1 |
|
Tụ điện ba pha tăng cường 480V 25Kvar 50Hz D4802505TER0RTF RTR D4802505TER0RTF | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 2P SBN202c/250 65kA Sino Sino - Vanlock SBN202c/250 | 585,000đ | 1 | 585,000đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0055IS7-4NOFD LS LS ELECTRIC SV0055IS7-4NOFD | 10,080,000đ | 1 | 10,080,000đ | |
| 1 |
|
Bộ định thời Twin TT4 Hanyoung TT4 | 450,000đ | 1 | 450,000đ | |
| 1 |
|
Rơ le nhiệt 3P TR-N2 (18-26) Fuji Fuji Electric TR-N2 (18-26) | 212,000đ | 1 | 212,000đ | |
| 1 |
|
MCCB 3P 15A 18kA A1B 1SDA066697R1 ABB ABB 1SDA066697R1 | 737,100đ | 1 | 737,100đ | |
| 1 |
|
ELCB NV250-HV (TD) 3P 250A 75kA 100/200/500mA 2DJ226A000029 Mitsubishi Mitsubishi 2DJ226A000029 | 10,530,000đ | 1 | 10,530,000đ | |
| 1 |
|
Chống sét lan truyền 2P(1P+N) 80kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BHP-80 2P(1P+N) 80kA | 3,119,220đ | 1 | 3,119,220đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP107-2500 VH RBP107-2500 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
CUỘN COIL CHO CONTACTOR S-P 80 SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC S-P 80 | 219,294đ | 1 | 219,294đ | |
| 1 |
|
MCCB NF125-SV 4P 30A 30kA 2CH145A000061 Mitsubishi Mitsubishi 2CH145A000061 | 1,863,000đ | 1 | 1,863,000đ | |
| 1 |
|
Biến dòng bảo vệ EPOXY dạng vuông RBP53-600 VH RBP53-600 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW160ECF-3P 160A 25kA Fuji Fuji Electric BW160ECF-3P 160A 25kA | 3,149,990đ | 1 | 3,149,990đ | |
| 1 |
|
Contactor 3P MC-400A 400A 2a2b 220V AC LS ELECTRIC MC400A3P220V | 5,427,000đ | 1 | 5,427,000đ | |
| 1 |
|
Tụ ba pha 230V 7,5Kvar 50Hz S2300755TER0000 RTR RTR S2300755TER0000 | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Súng đo nhiệt độ -50 đến 1100°C Cherman DT8011H RKC DT8011H | 1,782,000đ | 1 | 1,782,000đ | |
| 1 |
|
ACB 3P 3200A di dộng AE3200-SW DR 85kA 160601A000123 Mitsubishi Mitsubishi 160601A000123 | 36,561,294đ | 1 | 36,561,294đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BW50EAG-3P 15A 2.5kA Fuji Fuji Electric BW50EAG-3P 15A 2.5kA | 391,500đ | 1 | 391,500đ | |
| Tổng tiền: | 75,190,648đ | |||||