Hình ảnh sản phẩm Tên sản phẩm Số lượng Giá bán Xóa
MCCB 4P 30A 18kA A1B 1SDA066736R1 ABB ABB 1SDA066736R1
MCCB 4P 30A 18kA A1B 1SDA066736R1 ABB ABB 1SDA066736R1
- +
972,000 đ
Bộ đếm GF7-P41E Hanyoung Hanyoung GF7-P41E
Bộ đếm GF7-P41E Hanyoung Hanyoung GF7-P41E
- +
630,000 đ
ELCB NV400-SW (TD) 3P 300A 45kA 100/200/500mA 2GK122A00001J Mitsubishi Mitsubishi 2GK122A00001J
ELCB NV400-SW (TD) 3P 300A 45kA 100/200/500mA 2GK122A00001J Mitsubishi Mitsubishi 2GK122A00001J
- +
15,390,000 đ
Aptomat MCCB 3P 50A 18kA ABN53c LS LS ELECTRIC ABN53c
Aptomat MCCB 3P 50A 18kA ABN53c LS LS ELECTRIC ABN53c
- +
396,000 đ
MCCB 4P 225A 36kA A2N 1SDA066797R1 ABB ABB 1SDA066797R1
MCCB 4P 225A 36kA A2N 1SDA066797R1 ABB ABB 1SDA066797R1
- +
3,402,000 đ
Bộ định thời LCD LT4/LT4S Hanyoung Hanyoung LT4/LT4S
Bộ định thời LCD LT4/LT4S Hanyoung Hanyoung LT4/LT4S
- +
450,000 đ
ACB 4P 2500A 85kA di động AE2500-SW DR 160511A0002QN Mitsubishi Mitsubishi 160511A0002QN
ACB 4P 2500A 85kA di động AE2500-SW DR 160511A0002QN Mitsubishi Mitsubishi 160511A0002QN
- +
34,603,929 đ
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 0.25(0.19~0.31) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 0.25(0.19~0.31)
Rơ le nhiệt TH-PP12(E) 0.25(0.19~0.31) Shihlin SHIHLIN ELECTRIC TH-PP12(E) 0.25(0.19~0.31)
- +
152,892 đ
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 200A 75kA 30mA Mitsubishi 2DJ204A00006Z
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV250-HV (HS) 3P 200A 75kA 30mA Mitsubishi 2DJ204A00006Z
- +
10,125,000 đ
Tiếp tục mua hàng Xem trước báo giá In báo giá
Tổng tiền: 66,121,821 đ
Tổng 9 sản phẩm

Thông tin khách hàng

Thanh toán

Thanh toán tiền mặt tại cửa hàng

Đang cập nhật nội dung!

Thanh toán khi nhận hàng COD

Chỉ áp dụng tại khu vực Hà Nội, TP Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Bắc Ninh

Chuyển khoản ngân hàng

Đang cập nhật nội dung!