BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
THANH ĐỠ MICA, 60MM MÀU NGÀ(Y) PC-60Y HIVERO HIVERO PC-60Y | 5,175đ | 1 | 5,175đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW630RCF-3P 600A 50kA Fuji Fuji Electric BW630RCF-3P 600A 50kA | 7,103,603đ | 1 | 7,103,603đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE90 Sino Sino - Vanlock CKE90 | 2,400,750đ | 1 | 2,400,750đ | |
| 1 |
|
Biến tần 3P 380~480VAC SV0022IS7-4NO LS LS ELECTRIC SV0022IS7-4NO | 6,867,000đ | 1 | 6,867,000đ | |
| 1 |
|
MCCB dòng kinh tế S NF125-SV 2P 100A 50kA 2CH113A00001F Mitsubishi Mitsubishi 2CH113A00001F | 972,000đ | 1 | 972,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat chỉnh dòng BW160SCF-3P 125A 36kA Fuji Fuji Electric BW160SCF-3P 125A 36kA | 3,499,990đ | 1 | 3,499,990đ | |
| 1 |
|
BIẾN TẦN HIỆU SUẤT CAO SV0015IS7-2NO 0.75kW LS ELECTRIC SV0015IS7-2NO | 6,705,900đ | 1 | 6,705,900đ | |
| 1 |
|
Tủ điện vỏ kim loại CKE72 Sino Sino - Vanlock CKE72 | 977,850đ | 1 | 977,850đ | |
| 1 |
|
BIẾN TẦN HIỆU SUẤT CAO SV0110IS7-2NO 0.75kW LS ELECTRIC SV0110IS7-2NO | 14,400,000đ | 1 | 14,400,000đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB BL 100-SN 3P 75A 15kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BL 100-SN | 1,238,202đ | 1 | 1,238,202đ | |
| 1 |
|
ELCB dòng cắt ngắn mạch cao NV63-HV (HS) 3P 15A 10kA 30mA 2DD423A00002S Mitsubishi Mitsubishi 2DD423A00002S | 2,835,000đ | 1 | 2,835,000đ | |
| Tổng tiền: | 47,005,470đ | |||||