BẢNG BÁO GIÁ
| Stt | Hình ảnh sản phẩm | Tên sản phẩm | Đơn giá | Số lượng | Thành tiền | Xóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Cốt khuyên tròn bọc nhựa RV 1.25-5 CHINA RV 1.25-5 | 270đ | 1 | 270đ | |
| 1 |
|
CÁP NGẦM DSTA 4x25 TÂN PHÚ DSTA 4x25 | 195,300đ | 1 | 195,300đ | |
| 1 |
|
RCBO BHL-A 1P+N 6A 6kA Shihlin SHIHLIN ELECTRIC BHL-A 1P+N 6A 6kA | 219,852đ | 1 | 219,852đ | |
| 1 |
|
Aptomat MCCB 3P 36kA 300A NF400-CW 2FK032A00000Q Mitsubishi Mitsubishi 2FK032A00000Q | 4,050,000đ | 1 | 4,050,000đ | |
| 1 |
|
Công tắc hành trình HY-M908R Hanyoung Hanyoung HY-M908R | 81,000đ | 1 | 81,000đ | |
| 1 |
|
máy cắt ACB LS 3P 630A 65kA có phụ kiện AN-06D3-06A AG6 LS ELECTRIC AN-06D3-06A AG6 | 25,168,500đ | 1 | 25,168,500đ | |
| 1 |
|
Cảm biến quang loại tròn PR series Hanyoung Hanyoung PR series | 0đ | 1 | 0đ | |
| 1 |
|
Ổ cắm chống thấm 110-250V 56SO332 Sino Sino - Vanlock 56SO332 | 285,300đ | 1 | 285,300đ | |
| 1 |
|
ELCB NV400-SW (HS) 3P 350A 45kA 30mA 2GK103A000037 Mitsubishi Mitsubishi 2GK103A000037 | 5,265,000đ | 1 | 5,265,000đ | |
| 1 |
|
ACB DRAW OUT BWA 2500-HN 4P 2500A 85kA SHIHLIN SHIHLIN ELECTRIC BWA 2500-HN | 55,855,800đ | 1 | 55,855,800đ | |
| 1 |
|
ELCB NV125-SV (HS) 3P 40A 30kA 100/200/500mA 2DG119A00004X Mitsubishi Mitsubishi 2DG119A00004X | 4,455,000đ | 1 | 4,455,000đ | |
| Tổng tiền: | 95,576,022đ | |||||